Tóm tắt nghiên cứu
Doomscrolling ở trẻ em: khi việc lướt màn hình không còn là nghỉ ngơi
Ban biên tập VPRC
9 thg 8, 2026 · 11 phút đọc
Nguồn ảnh : Wikimedia Commons, CC0/Public Domain.
Doomscrolling là gì?
Doomscrolling thường được hiểu là thói quen lướt liên tục qua các tin tức hoặc nội dung tiêu cực, đáng lo, gây căng thẳng, nhưng rất khó dừng lại. Một người có thể mở điện thoại chỉ để xem vài phút, rồi bị cuốn qua hết video này đến bài đăng khác, nhất là những nội dung về tai nạn, xung đột, drama, bệnh tật, tin xấu hoặc bình luận độc hại.
Ở người lớn, thuật ngữ này thường gắn với việc đọc tin xấu. Với trẻ em và thanh thiếu niên, doomscrolling có thể rộng hơn: không chỉ là đọc tin tức, mà còn là lướt TikTok, Reels, Shorts, bài đăng drama, nội dung so sánh ngoại hình, hoặc các video khiến trẻ vừa lo vừa không thoát ra được. Nghiên cứu riêng về doomscrolling ở trẻ vẫn còn mới, nên khi nói về trẻ em, ta cần kết hợp bằng chứng về mạng xã hội, thời gian màn hình, giấc ngủ, hành vi nghiện-like và sự phát triển nhận thức.
Vì sao não trẻ dễ bị cuốn vào việc lướt mãi?
Não trẻ em và thanh thiếu niên vẫn đang phát triển, đặc biệt là các vùng liên quan đến kiểm soát xung động, lập kế hoạch, trì hoãn sự thỏa mãn và tự điều chỉnh cảm xúc. Trong khi đó, mạng xã hội lại được thiết kế để giữ người dùng ở lại: cuộn vô tận, video ngắn nối tiếp, thông báo, lượt thích, bình luận và thuật toán đề xuất nội dung ngày càng “đúng gu”.
Một cách dễ hiểu, mỗi lần trẻ kéo màn hình xuống là một lần não chờ xem “có gì mới không”. Có lúc nội dung rất vui, có lúc gây sốc, có lúc khiến trẻ lo lắng. Sự không đoán trước này làm thói quen lướt trở nên khó dừng, giống như việc cứ mở từng gói quà nhỏ mà không biết bên trong là gì. Vấn đề không nằm ở một video riêng lẻ, mà ở chuỗi kích thích liên tục khiến não quen với nhịp phần thưởng nhanh.
Tác động đến chú ý, học tập và chức năng nhận thức
Khi trẻ lướt mạng quá lâu, điều dễ thấy nhất thường là khả năng tập trung bị kéo mỏng ra. Trẻ quen với nội dung ngắn, đổi cảnh nhanh, âm thanh mạnh và phản hồi tức thì. Sau đó, những việc chậm hơn như đọc sách, làm bài toán dài, viết đoạn văn, nghe giảng hoặc ngồi học 45 phút có thể trở nên “chán” hơn. Điều này không có nghĩa là một chiếc iPad sẽ làm trẻ mất trí thông minh. Nó có nghĩa là môi trường kích thích quá nhanh có thể làm việc học bình thường trở nên khó chịu hơn.
Các nghiên cứu tổng quan lớn cho thấy mối liên hệ giữa sử dụng màn hình và kết quả học tập hoặc phát triển thường có kích thước nhỏ đến vừa, không phải lúc nào cũng giống nhau ở mọi trẻ. Một umbrella review trên Nature Human Behaviour tổng hợp hơn 100 meta-analysis cho thấy hiệu ứng của màn hình lên sức khỏe và giáo dục nói chung không đơn giản, có cả rủi ro lẫn lợi ích. Ví dụ, việc cha mẹ cùng xem và cùng giải thích nội dung có thể liên quan tích cực hơn với khả năng đọc viết, trong khi dùng màn hình thụ động quá nhiều lại dễ liên quan đến kết quả kém hơn.
Với trẻ nhỏ, nghiên cứu dọc trên JAMA Pediatrics của Madigan và cộng sự phát hiện rằng thời gian màn hình cao hơn ở 24 và 36 tháng tuổi có liên quan đến điểm sàng lọc phát triển thấp hơn ở các mốc sau đó. Cơ chế hợp lý là trẻ mất bớt thời gian cho những hoạt động mà não rất cần: nói chuyện với người lớn, chơi vận động, thử-sai bằng tay, nhìn mặt người thật, và học cách tự điều chỉnh trong môi trường ngoài đời.
Tác động đến cảm xúc và hành vi

Nguồn ảnh: Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0.
Mạng xã hội có thể giúp trẻ kết nối, giải trí, học hỏi và tìm cộng đồng. Nhưng khi việc dùng mạng chuyển thành lướt quá lâu, khó dừng, dùng để né cảm xúc xấu hoặc dùng đến mức ảnh hưởng học tập, giấc ngủ và quan hệ ngoài đời, rủi ro tâm lý tăng lên rõ hơn.
Tổng Y sĩ Hoa Kỳ nêu rằng trẻ vị thành niên dùng mạng xã hội hơn 3 giờ mỗi ngày có nguy cơ gặp vấn đề sức khỏe tinh thần như triệu chứng lo âu và trầm cảm cao hơn. Một meta-analysis mới trên JAMA Pediatrics năm 2026 tổng hợp các nghiên cứu dọc cho thấy mạng xã hội có liên quan đến trầm cảm, vấn đề hành vi, tự gây hại, dùng chất, tự đánh giá bản thân thấp hơn và kết quả học tập thấp hơn. Tuy vậy, chính nghiên cứu này cũng nhấn mạnh các mối liên hệ nhìn chung là khiêm tốn, không phải bằng chứng rằng cứ dùng mạng là chắc chắn bị bệnh tâm lý.
Một điểm đáng chú ý hơn cả “bao nhiêu giờ” là dấu hiệu mất kiểm soát. Nghiên cứu JAMA năm 2025 trên hơn 4.000 trẻ theo dõi nhiều năm cho thấy các quỹ đạo dùng màn hình có tính nghiện hoặc cưỡng bức liên quan đến nguy cơ cao hơn về ý nghĩ/hành vi tự sát và triệu chứng tâm lý. Trong nghiên cứu này, tổng thời gian màn hình ban đầu không dự đoán kết quả mạnh bằng kiểu dùng có tính cưỡng bức: không dừng được, khó chịu khi bị tách khỏi điện thoại, dùng để trốn vấn đề, hoặc để màn hình lấn át cuộc sống.
Giấc ngủ: con đường âm thầm nhưng rất mạnh
Nếu một đứa trẻ lướt điện thoại đến khuya, tác động không chỉ đến từ nội dung. Nó còn đến từ việc trẻ ngủ muộn hơn, ngủ ít hơn hoặc ngủ không sâu. Thiếu ngủ làm trẻ dễ cáu, khó tập trung, học kém hơn, ăn uống thất thường hơn và khó kiểm soát cảm xúc hơn vào ngày hôm sau.
AAP khuyến nghị gia đình tránh màn hình trong phòng ngủ và tránh dùng thiết bị khoảng một giờ trước khi ngủ. Đây là lời khuyên thực tế vì trước giờ ngủ, não cần giảm kích thích. Nhưng doomscrolling lại làm ngược lại: nội dung mới liên tục, cảm xúc lên xuống liên tục, cộng thêm ánh sáng màn hình và thông báo khiến não khó “hạ nhiệt”.
Nếu trẻ lướt 8 tiếng mỗi ngày thì sẽ gây ra điều gì?
Tám tiếng một ngày là mức rất cao nếu đó là lướt mạng giải trí hoặc mạng xã hội, nhất là với trẻ đang đi học. Không nên viết rằng “8 tiếng chắc chắn làm hỏng não”, vì khoa học chưa cho phép khẳng định đơn giản như vậy. Nhưng có thể nói một cách chắc hơn: nếu một trẻ dành 8 tiếng mỗi ngày để lướt, thì gần như chắc chắn có thứ khác bị đẩy ra khỏi ngày sống của trẻ.
Một ngày của trẻ cần ngủ, học, ăn uống, vận động, nói chuyện với gia đình, chơi trực tiếp với bạn bè, làm việc nhà, đọc, nghỉ ngơi và có khoảng trống để chán một chút. Nếu 8 tiếng bị chiếm bởi lướt màn hình, rủi ro không chỉ là “màn hình tác động lên não”, mà là trẻ mất đi nhiều cơ hội phát triển mà não cần. Trẻ có thể ngủ ít hơn, vận động ít hơn, học thiếu sâu hơn, ít luyện giao tiếp ngoài đời hơn, dễ trì hoãn hơn và quen với việc dùng điện thoại để né cảm xúc khó chịu.
Với học sinh, dấu hiệu đáng lo không chỉ là con số 8 tiếng. Cần nhìn vào hậu quả: trẻ có bỏ bê bài vở không, có khó dừng dù muốn dừng không, có cáu gắt khi bị lấy máy không, có dùng lén ban đêm không, có mất hứng thú với hoạt động từng thích không, có bị cuốn vào nội dung tiêu cực hoặc so sánh ngoại hình không. Nếu có, vấn đề đã vượt khỏi chuyện “dùng hơi nhiều”.
Màn hình không giống nhau: học, chơi, nói chuyện và doomscrolling là bốn chuyện khác nhau
Một lỗi thường gặp là gom tất cả thành “screen time”. Một giờ học online có giáo viên, một giờ vẽ trên tablet, một giờ nhắn tin với bạn thân, một giờ xem video ngắn vô tận và một giờ đọc tin xấu không có cùng tác động. Nội dung, mục đích và trạng thái tâm lý khi dùng quan trọng không kém số phút.
Một đứa trẻ dùng tablet để vẽ, học ngoại ngữ hoặc gọi video với ông bà có trải nghiệm khác với một đứa trẻ nằm trên giường lướt 200 video ngắn trước khi ngủ. Vì vậy, thay vì chỉ hỏi “con dùng mấy tiếng?”, câu hỏi tốt hơn là: con đang xem gì, xem lúc nào, xem một mình hay có người lớn hướng dẫn, xem xong con thấy thế nào, và việc đó có làm mất ngủ, mất học, mất vận động hay mất kết nối thật không?
Nên làm gì để giảm hại mà không biến nhà thành chiến trường?
Với trẻ nhỏ, cách tốt nhất không phải là đưa máy rồi mong trẻ tự biết dừng. Trẻ cần người lớn đặt khung rõ ràng: màn hình không ở trong phòng ngủ, không dùng trong bữa ăn, không dùng trước giờ ngủ, và không dùng như cách duy nhất để hết buồn hoặc hết chán. Với trẻ lớn hơn, cần nói chuyện thẳng nhưng không mắng kiểu “điện thoại làm hỏng con”. Cách nói đó dễ làm trẻ phòng thủ.
Một cách thực tế hơn là cùng trẻ nhìn vào hậu quả cụ thể. Nếu con ngủ muộn, sáng dậy mệt, điểm giảm, hay cáu, hoặc không còn chơi thể thao như trước, hãy bàn về việc điều chỉnh ngày sống. Có thể bắt đầu bằng một thay đổi nhỏ: để điện thoại ngoài phòng ngủ, tắt thông báo không cần thiết, đặt giờ dừng trước khi ngủ, xóa bớt ứng dụng gây lướt vô tận trong tuần học, và thay bằng một hoạt động thật sự có mặt người khác như thể thao, đi bộ, đọc cùng bố mẹ, nấu ăn hoặc gặp bạn.
Ở trường, giáo dục truyền thông nên đi xa hơn câu “đừng dùng nhiều”. Học sinh cần biết thuật toán hoạt động ra sao, vì sao nội dung gây sốc dễ giữ mắt, vì sao so sánh ngoại hình trên mạng thường không công bằng, và làm sao nhận ra khi mình đang dùng mạng để trốn cảm xúc. Đây là kỹ năng sống, không chỉ là kỹ năng công nghệ.
Kết luận
Doomscrolling không nguy hiểm vì một lần trẻ cầm iPad lâu hơn bình thường. Nó đáng lo khi trở thành thói quen lặp lại: trẻ càng mệt càng lướt, càng lướt càng khó ngủ, càng thiếu ngủ càng khó học và càng khó tự điều chỉnh. Vòng lặp này mới là điều cần được nhìn thấy sớm.
Một thông điệp cân bằng cho phụ huynh và học sinh là: màn hình không xấu tuyệt đối, nhưng não trẻ cần nhiều hơn màn hình. Trẻ cần ngủ đủ, vận động, được nói chuyện, được buồn chán lành mạnh, được chơi ngoài đời và được học cách dừng lại. Khi những thứ đó còn nguyên, công nghệ có thể là công cụ. Khi chúng bị nuốt mất, công nghệ bắt đầu trở thành vấn đề.
Nguồn tham khảo chính
[1] U.S. Surgeon General / HHS. Social Media and Youth Mental Health: The U.S. Surgeon General’s Advisory. 2023; page last reviewed 2025. Link
[2] American Academy of Pediatrics. Media Use in School-Aged Children and Adolescents. Pediatrics, 2016; note: policy revised in 2025. Link
[3] Teague S. et al. Digital Media Use and Child Health and Development: A Systematic Review and Meta-Analysis. JAMA Pediatrics, 2026. Link
[4] Sanders T. et al. An umbrella review of the benefits and risks associated with youths’ interactions with electronic screens. Nature Human Behaviour, 2024. Link
[5] Madigan S. et al. Association Between Screen Time and Children’s Performance on a Developmental Screening Test. JAMA Pediatrics, 2019. Link
[6] Meng Y. / Xiao Y. et al. Addictive Screen Use Trajectories and Suicidal Behaviors, Suicidal Ideation, and Mental Health in US Youths. JAMA, 2025. Link
[7] World Health Organization. Guidelines on physical activity, sedentary behaviour and sleep for children under 5 years of age. 2019. Link
[8] Rogowska A. M., Marengo D., Chlebowska G. Validation and Polish Adaptation of the Doomscrolling Scale. SAGE Open, 2026. Link
[9] Romano-Silva M. A. et al. The associations between screen time and mental health in adolescents: a systematic review. BMC Psychology, 2023. Link
[10] University of Manchester. Time spent on gaming and social media not to blame for teen mental health issues. 2026; links to Journal of Public Health DOI. Link